hang động

Học thuật
Thân thiện
hang động

Một nhóm du khách đang tham quan hang động với những thạch nhũ lấp lánh.

Definition
  1. Noun:
    • Cave, grotto: A natural underground space or chamber, often formed in rock, large enough for a human to enter. It can refer to both small grottos and extensive cave systems.
Usage Examples
  • Noun:
    • Chúng tôi đã khám phá một hang động rất lớnVịnh Hạ Long. (We explored a very large cave in Ha Long Bay.)
    • Hang động này những nhũ đá rất đẹp. (This grotto has very beautiful stalactites.)
    • Việc bảo tồn các hang động tự nhiên rất quan trọng. (The conservation of natural caves is very important.)
Advanced Usage
  • "hang động tự nhiên": natural cave.

    • Khu vực này nhiều hang động tự nhiên chưa được khám phá. (This area has many unexplored natural caves.)
  • "hệ thống hang động": cave system.

    • Hệ thống hang động Phong Nha - Kẻ Bàng một di sản thế giới. (The Phong Nha - Ke Bang cave system is a world heritage site.)
Variants and Related Words
  • Động (n): Another common word for "cave" or "grotto," often used in proper names (e.g., - Phong Nha Cave). It is largely synonymous with "hang động" but can sometimes imply a cave that is a scenic spot.
  • Hang (n): Can mean "cave," but more broadly refers to a den, lair, or shelter (e.g., - tiger's den). "Hang động" combines "hang" and "động" to specifically mean a geological cave.
  • Thám hiểm hang động (n phrase): caving, spelunking.
    • Anh ấy sở thích thám hiểm hang động. (He has a hobby of caving.)
Synonyms
  • Cavern: A large cave.
  • Grotto: A small, picturesque cave, often artificial or used as a shrine.
Related Phrases
  • Du lịch hang động: cave tourism.

    • Du lịch hang động đang ngày càng phát triển. (Cave tourism is increasingly developing.)
  • Bảo tàng hang động: cave museum (often referring to a museum about caves or located within a cave complex).

    • Chúng tôi đã ghé thăm bảo tàng hang độngđó. (We visited the cave museum there.)
hang động

Một nhóm du khách đang tham quan hang động với những thạch nhũ lấp lánh.

  1. Grotto; cave